Làm việc với tốc độ: Thực hành nghệ thuật của Tony Noël
Viết bởi Hằng Nguyễn cho Hanoi Grapevine
Ảnh do nghệ sĩ Tony Noël cung cấp
Ghi rõ nguồn Hanoi Grapevine khi chia sẻ bài
Không sao chép từng phần hoặc nguyên văn khi chưa có sự cho phép
Tony Noël đã có triển lãm cá nhân đầu tiên mang tên “Movement is Art” (giám tuyển bởi Giám đốc Chau & Co Gallery, Hoàng Minh Châu) tại Việt Nam vào tháng 11 năm ngoái trong khuôn khổ Photo Hanoi’ 25. Vào tháng 4 năm 2026 này, Viện Pháp tại Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh sẽ tổ chức một triển lãm cá nhân khác của Tony Noël, trưng bày loạt tác phẩm nhiếp ảnh được thực hiện trong thời gian anh ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh năm ngoái. Thông tin chi tiết sẽ sớm được cập nhật!
Sinh năm 1993, lớn lên tại Lyon, Tony Noël không trưởng thành trong một môi trường nghệ thuật, cũng không ở trong một không gian văn hóa gợi mở rằng sáng tạo sẽ là một nghề nghiệp thực tế cho tương lai. Tuy nhiên, tuổi thơ của anh lại tràn ngập những hoạt động sáng tạo đòi hỏi. Từ năm sáu tuổi, anh đã vẽ không ngừng nghỉ, chép lại các nhân vật anime, thử nghiệm các hình thái graffiti, gấp giấy origami và xây dựng những cấu trúc tưởng tượng từ Lego. Ban đầu, những hoạt động này không hướng tới một thiên hướng nghề nghiệp nào; chúng chỉ đơn giản là cách để lấp đầy thời gian và sự chú ý. Sau đó, âm nhạc cũng trở nên quan trọng không kém, và đã có một khoảng thời gian anh hình dung mình là một DJ chơi nhạc funk hơn là một người sáng tạo hình ảnh.
Nhiếp ảnh bước vào cuộc đời anh gần như tình cờ. Năm 16 tuổi, anh mua một chiếc máy ảnh Hewlett-Packard nhỏ trên eBay và thỉnh thoảng sử dụng nó, chủ yếu để chụp những bức ảnh đẹp cho bạn bè và gia đình. Không có gì trong những trải nghiệm đầu đời này báo hiệu một định hướng chuyên nghiệp. Ngay cả trong chuyến đi đến Bồ Đào Nha năm 2014, khi anh chụp ảnh kỳ nghỉ và một trận thi đấu cầu lông rồi được khuyến khích tiếp tục cầm máy, nhiếp ảnh vẫn chỉ là một khả năng thay vì một sự cam kết. Vào thời điểm đó, Tony đang làm việc trong một nhà máy. Vị trí công việc ổn định và anh đã thăng tiến, trở thành quản lý nhân sự (chief of staff), nhưng công việc mang lại rất ít cảm giác về tương lai. Mọi thứ lặp đi lặp lại và có thể tính toán trước, được tổ chức xoay quanh việc đổi thời gian lấy thu nhập.
Việc mượn một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp từ một người bạn đã thay đổi nhận thức của anh, không phải vì chất lượng hình ảnh được cải thiện mà vì khả năng mà nó đại diện. Chiếc máy ảnh gợi ý về một hình thái lao động khác. Do đó, Tony đã tự đặt ra cho mình một thời hạn: hai năm để sống được bằng nghề nhiếp ảnh, nếu không anh sẽ từ bỏ. Quyết định mang tính thực tế hơn là lãng mạn. Anh không mô tả đó là lựa chọn để trở thành một nghệ sĩ, mà là một nỗ lực để dành trọn cuộc đời làm điều mình thực sự thích. Nền tảng này vẫn là trọng tâm để hiểu về thực hành của anh, bởi Tony chụp ảnh với tư duy của một người được nhào nặn bởi lao động công nghiệp nhưng đang nỗ lực điều hướng nó.

Đây là một trong những bức ảnh biểu tượng đầu tiên của tôi, giúp tôi được biết đến trên mạng xã hội và đánh dấu lần đầu gặp Sigma, đối tác gắn bó từ năm 2016. Tôi bắt đầu quan tâm đến múa cổ điển bằng cách quan sát chuyển động của các vũ công trẻ tại Lyon và trường Maurice Béjart ở Lausanne.
Tốc độ là phương pháp
Tony thường giải thích thực hành của mình thông qua ý niệm rằng anh suy nghĩ rất nhanh. Vẽ và hội họa – những lĩnh vực anh vẫn theo đuổi – đòi hỏi thời gian để xây dựng và chỉnh sửa, trong khi nhiếp ảnh cho phép anh ghi lại một ý tưởng trước khi nó biến mất. Hình ảnh không được thiết kế trước mà nảy sinh trong khoảng khắc ngắn ngủi khi nhận thức và hành động trùng khớp. Với anh, sự do dự làm yếu đi cảm xúc, và việc chuẩn bị quá lâu có nguy cơ làm mất đi xung năng ban đầu – thứ khiến bức ảnh trở nên cần thiết.

Walid Boukabache, một người bạn vũ công thân thiết với gia đình tôi, đã mời tôi chụp tại Musée des Confluences. Chúng tôi không được phép xuống hồ nước và bảo vệ đã ngăn lại, nhưng bức ảnh đã được chụp
xong.
Tốc độ trong bối cảnh này không phải là một sự phô trương về phong cách mà là một điều kiện cấu trúc. Cảm xúc, chuyển động và sự chú ý đều có thời hạn hữu hạn, và bức ảnh phải xảy ra trong khung thời gian đó. Sự thấu hiểu này giải thích cho mối gắn kết lâu dài của anh với các vũ công. Tư thế của một vũ công không bao giờ lặp lại chính xác; sự thăng bằng, sức căng và phương hướng thay đổi theo từng giây. Sự lặp lại tạo ra một dáng vẻ (pose), nhưng không tạo ra khoảnh khắc. Do đó, nhiếp ảnh gia không thể làm chậm quá trình này; thay vào đó, anh tăng tốc nhận thức của chính mình để bắt kịp chuyển động của vũ công.
Trong một buổi chụp, Tony chỉ chuẩn bị các điều kiện cơ bản: không gian, ánh sáng sẵn có và khung hình. Sau đó, anh đếm nhịp ngắn và để vũ công chuyển động. Bố cục được điều chỉnh đồng thời với hành động, và hình ảnh có thể xuất hiện trong vòng vài giây hoặc chỉ sau một khoảng thời gian quan sát dài hơn. Tác phẩm dựa phần lớn vào sự ứng biến, không phải dàn dựng (choreography). Thay vì điều khiển các cử chỉ, anh phản hồi lại các sự kiện khi chúng diễn ra.

Chụp tại Burkina Faso năm 2018 trong một chuyến phóng sự. Tôi lỡ chuyến bay đầu tiên rồi mất vali chứa gần như toàn bộ thiết bị. Tôi đã làm việc sáu ngày chỉ với một máy ảnh, một ống kính 35 mm và hai pin.
Hiệu quả và con mắt công nghiệp
Một nghịch lý xuất hiện trong phương pháp làm việc này. Tốc độ và sự lặp lại trong thực hành của Tony giống như hiệu suất công nghiệp, và ngôn ngữ của anh thường nhấn mạnh vào tính kỷ luật và lao động. Khi hướng dẫn các nhiếp ảnh gia trẻ, anh đưa ra những lời khuyên thực tế thay vì huyền thoại hóa, nhấn mạnh rằng tiến bộ phụ thuộc chủ yếu vào quá trình làm việc bền bỉ. Trải nghiệm trong nhà máy vẫn hiện hữu ở đây, định hình cách anh hiểu về việc tạo ảnh như một quá trình liên tục thay vì một khoảnh khắc cảm hứng xuất thần.
Anh chụp ảnh thường xuyên, gặp gỡ các cộng tác viên đều đặn và coi máy ảnh như một công cụ làm việc hơn là một vật phẩm quý giá. Mặc dù sử dụng thiết bị chuyên nghiệp, anh luôn khẳng định rằng bố cục và ánh sáng quan trọng hơn giá tiền của máy ảnh, và những bức ảnh mạnh mẽ có thể được tạo ra bằng những công cụ đơn giản. Theo nghĩa này, thực hành của anh phản ánh logic gắn liền với năng suất: lặp lại, điều chỉnh và cải thiện dần dần. Anh học nhiếp ảnh không qua trường lớp bài bản mà thông qua sự tích lũy – những cuộc gặp gỡ, những lần thử sức, sai lầm và chỉnh sửa. Mạng lưới các vũ công và cộng tác viên của anh phát triển qua mạng xã hội và các mối liên hệ cá nhân, hoạt động giống như một hệ sinh thái chuyên nghiệp mở hơn là một xưởng nghệ thuật khép kín.

Cùng Naïs Arlaud (Đoàn Jean-Claude Gallotta), bức ảnh này diễn giải lại một tác phẩm của Bernar Venet và được chính nghệ sĩ xác nhận. Chụp trong chưa đầy năm phút.

Được thực hiện trong một masterclass tại Annecy khi mực nước hồ thấp bất thường. Ban đầu chỉ là một ví dụ minh họa về bố cục ngược sáng.
Tuy nhiên, kết quả của hiệu suất này không phải là những hình ảnh máy móc. Ngược lại, nó tạo ra những hình ảnh chú tâm đến sự mong manh. Vì quy trình làm việc nhanh chóng, các bức ảnh ghi lại được những khoảng thời gian cực nhỏ. Thay vì đóng băng vũ công vào một tư thế ổn định, Tony chụp lại sự bất ổn giữa các tư thế, khi cơ thể vẫn đang hình thành cử chỉ của nó. Sau khi làm việc với nhiều cá nhân, anh cho biết mình có thể cảm nhận nhanh chóng chuyển động nào phù hợp với một người và góc nhìn nào làm lộ diện năng lượng của họ. Trực giác này cho phép anh vận hành với những hướng dẫn bằng lời nói tối thiểu. Những người tham gia thường mô tả các buổi chụp có sự thân mật bất ngờ, vì sự giao tiếp diễn ra thông qua chuyển động thay vì lời nói.
Vì vậy, máy ảnh hoạt động ít giống một thiết bị ghi hình mà giống một bên trung gian giữa hai hành động. Vũ công chuyển động, nhiếp ảnh gia phản ứng, và hình ảnh hình thành trong sự tương tác của họ. Chuyển động trở thành trung tâm trong thẩm mỹ của anh không chỉ như chủ thể mà còn như một nguyên tắc bố cục. Các đường nét tạo ra bởi tay chân và sự vặn mình thay thế cho các sắp đặt tĩnh, và ngay cả những bức chân dung cũng phụ thuộc vào những thay đổi nhỏ về trọng lượng hoặc phương hướng. Bức ảnh không bắt trọn đỉnh điểm của chuyển động mà là khoảnh khắc trước hoặc sau đó, khi sức căng vẫn còn có thể nhìn thấy được.
Sự gắn bó sớm của Tony với graffiti và văn hóa đô thị tiếp tục định hình thực hành của anh. Các không gian công cộng – quảng trường, nhà ga và đường phố – thường xuyên đóng vai trò là bối cảnh, và tác phẩm của anh đã mở rộng sang các sắp đặt công cộng, bao gồm các bản in khổ lớn và hình ảnh dán trên các tuyến xe điện chạy khắp Lyon. Trong những bối cảnh như vậy, nhiếp ảnh rời khỏi phòng trưng bày và tái hòa nhập vào dòng chảy hàng ngày, vang vọng môi trường đô thị nơi nhiều hình thái nhảy múa được sinh ra.
Anh không coi sự vận động này là một dự án lý thuyết; đúng hơn, anh hiểu vẽ, graffiti và nhiếp ảnh là những biểu hiện thời gian khác nhau của cùng một xung năng. Các tác phẩm gần đây kết hợp các phương tiện này thông qua cắt dán (collage) và lớp ảnh, kết nối thực hành hiện tại với những hoạt động thời thơ ấu trong khi biến đổi chúng thông qua trải nghiệm.

Loạt ảnh đương đại thực hiện cùng Emilie Carasco, chuyên gia cyanotype, và Naïs Arlaud. Dự án này dẫn đến một cuốn sách do Snap Collective xuất bản và triển lãm quốc tế đầu tiên của tôi tại Hà Nội.
Bất chấp những công nhận chuyên môn, Tony vẫn giữ mối quan hệ khiêm tốn với thiết bị của mình. Anh thường chỉ mang theo hai chiếc máy ảnh mà anh am hiểu tường tận, coi trọng sự quen thuộc hơn là sự tân tiến về kỹ thuật. Chiếc máy ảnh trở nên tương đồng với công cụ của người thợ, có ý nghĩa thông qua việc sử dụng thay vì sự hào nhoáng. Những cuộc gặp gỡ, chứ không phải bộ máy, mới là trọng tâm trong cách anh hiểu về nhiếp ảnh. Anh nhớ lại lần gặp một nhiếp ảnh gia đường phố, người mà chiếc máy ảnh của họ ít quan trọng hơn những cuộc trò chuyện mà nó khơi gợi, điều này củng cố niềm tin của anh rằng nhiếp ảnh về cơ bản mang tính xã hội và cộng tác.
Sự nhấn mạnh này làm rõ mối tương quan giữa anh và nhảy múa. Nhảy múa chỉ tồn tại trong sự hiện diện và không thể trì hoãn hay lặp lại hoàn toàn. Do đó, bức ảnh đóng vai trò là bằng chứng của một khoảnh khắc được chia sẻ thay vì một sự dàn dựng có tính toán.
Tác phẩm của Tony cuối cùng nằm ở sự giằng co giữa hai hệ thống thời gian. Một hệ thống bắt nguồn từ lao động công nghiệp, nhấn mạnh sự kiên trì, lặp lại và nỗ lực kỷ luật. Hệ thống kia thuộc về trình diễn và cử chỉ, được định nghĩa bởi những khoảnh khắc thoáng qua và không thể lặp lại. Anh làm việc nhanh chóng không phải để tạo ra nhiều ảnh hơn, mà để ngăn chặn sự biến mất của những gì không thể tái tạo. Hiệu suất trở thành một phương pháp để bảo vệ tính tức thời.
Nhiếp ảnh đã thay đổi hoàn cảnh vật chất của anh, mang lại những chuyến đi, thu nhập và các dự án công cộng, nhưng tác động sâu sắc hơn của nó nằm ở việc thay đổi trải nghiệm của anh về thời gian. Thay vì đo lường những ngày dài bằng số giờ lao động, anh đo lường chúng bằng những khoảnh khắc mà chuyển động, ánh sáng và nhận thức ngắn ngủi giao nhau. Trong khoảng thời gian đó, kỷ luật lao động và sự nhạy cảm nghệ thuật hội tụ, và bức ảnh xuất hiện chính xác tại điểm gặp gỡ đó – với tốc độ của một cú click.
















